정신병
Lưu ý: âm Hán Việt “tinh thần bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 정신병 nghĩa là bệnh nhân cách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정신병 nghĩa là bệnh nhân cách.
Nghĩa của 정신병
Danh từ
- Bệnh nhân cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 精神病 — psychopathy, mental illness, psychosis
Câu hỏi thường gặp
정신병 nghĩa là gì?
정신병 (danh từ) nghĩa là bệnh nhân cách.
정신병 đọc thế nào?
정신병 đọc là jeongsinbyeong (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɕʰinbjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 정신병 là gì?
정신병 viết bằng chữ Hán là 精神病, âm Hán Việt "tinh thần bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tinh thần bệnh" trong tiếng Việt — 정신병 nghĩa là bệnh nhân cách.