TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정신분열증

jeongsinbunyeoljeung [t͡ɕʌ̹ŋɕʰinbuɲʌ̹ʎt͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 精神分裂症

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

정신분열증 nghĩa là tâm thần phân liệt.

Nghĩa của 정신분열증

Danh từ

cũ
  1. Tâm thần phân liệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 精神分裂症 — schizophrenia

Câu hỏi thường gặp

정신분열증 nghĩa là gì?

정신분열증 (danh từ) nghĩa là tâm thần phân liệt.

정신분열증 đọc thế nào?

정신분열증 đọc là jeongsinbunyeoljeung (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɕʰinbuɲʌ̹ʎt͡ɕ͈ɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.