정신적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeongsinjeok
[t͡ɕʌ̹ŋɕʰiɲd͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
정신적 nghĩa là về tinh thần, mang tính tinh thần.
Nghĩa của 정신적
Danh từ
- Về tinh thần, mang tính tinh thần. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 精神的 — psychological, mental, emotional
Câu hỏi thường gặp
정신적 nghĩa là gì?
정신적 (danh từ) nghĩa là về tinh thần, mang tính tinh thần.
정신적 đọc thế nào?
정신적 đọc là jeongsinjeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɕʰiɲd͡ʑʌ̹k̚].