정신의학
Lưu ý: âm Hán Việt “tinh thần y học” — nghĩa tiếng Việt khác: 정신의학 nghĩa là tâm thần học, khoa tâm thần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정신의학 nghĩa là tâm thần học, khoa tâm thần.
Nghĩa của 정신의학
Danh từ
- Tâm thần học, khoa tâm thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 精神醫學 — psychiatry
Câu hỏi thường gặp
정신의학 nghĩa là gì?
정신의학 (danh từ) nghĩa là tâm thần học, khoa tâm thần.
정신의학 đọc thế nào?
정신의학 đọc là jeongsinuihak (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɕʰinɰiɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 정신의학 là gì?
정신의학 viết bằng chữ Hán là 精神醫學, âm Hán Việt "tinh thần y học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tinh thần y học" trong tiếng Việt — 정신의학 nghĩa là tâm thần học, khoa tâm thần.