정오
Lưu ý: âm Hán Việt “chính ngọ” — nghĩa tiếng Việt khác: 정오 nghĩa là trưa, buổi trưa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정오 nghĩa là trưa, buổi trưa.
Nghĩa của 정오
Danh từ
- Trưa, buổi trưa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정오
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正午 — noon, midday
Câu hỏi thường gặp
정오 nghĩa là gì?
정오 (danh từ) nghĩa là trưa, buổi trưa.
정오 đọc thế nào?
정오 đọc là jeong'o (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋo̞].
Âm Hán Việt của 정오 là gì?
정오 viết bằng chữ Hán là 正午, âm Hán Việt "chính ngọ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính ngọ" trong tiếng Việt — 정오 nghĩa là trưa, buổi trưa.