jeong'yeokhak[t͡ɕʌ̹ŋɲʌ̹kʰa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt靜力學TĨNH LỰC HỌC靜 tĩnh·力 lực·學 học
Lưu ý: âm Hán Việt “tĩnh lực học” — nghĩa tiếng Việt khác: 정역학 nghĩa là tĩnh học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정역학 nghĩa là tĩnh học.
Nghĩa của 정역학
Danh từ
Tĩnh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ靜力學 — statics
Câu hỏi thường gặp
정역학 nghĩa là gì?
정역학 (danh từ) nghĩa là tĩnh học.
정역학 đọc thế nào?
정역학 đọc là jeong'yeokhak (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɲʌ̹kʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 정역학 là gì?
정역학 viết bằng chữ Hán là 靜力學, âm Hán Việt "tĩnh lực học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tĩnh lực học" trong tiếng Việt — 정역학 nghĩa là tĩnh học.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.