정원
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
정원 nghĩa là vườn, vườn rau.
Nghĩa của 정원
Danh từ
- Vườn.
- Vườn rau.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정원
- 정원사 — Người làm vườn.
Câu ví dụ với 정원
- 내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요. Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 庭園 — garden, vegetable garden, yard
- Danh từ 定員 — capacity (number of people allowed in an elevator, boat, building, etc.); any fixed number or quota of people
Câu hỏi thường gặp
정원 nghĩa là gì?
정원 (danh từ) nghĩa là vườn, vườn rau.
정원 đọc thế nào?
정원 đọc là jeong'won (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋwʌ̹n].