TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정원

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeong'won [t͡ɕʌ̹ŋwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 庭園

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

정원 nghĩa là vườn, vườn rau.

Nghĩa của 정원

Danh từ

  1. Vườn.
  2. Vườn rau.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정원

Câu ví dụ với 정원

  • 내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요. Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 庭園 — garden, vegetable garden, yard
  • Danh từ 定員 — capacity (number of people allowed in an elevator, boat, building, etc.); any fixed number or quota of people

Câu hỏi thường gặp

정원 nghĩa là gì?

정원 (danh từ) nghĩa là vườn, vườn rau.

정원 đọc thế nào?

정원 đọc là jeong'won (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.