TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정월

jeong'wol [t͡ɕʌ̹ŋwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 正月 CHÁNH NGOẠT 正 chánh·月 ngoạt

Lưu ý: âm Hán Việt “chánh ngoạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 정월 nghĩa là Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정월 nghĩa là Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.

Nghĩa của 정월

Danh từ

  1. Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 正月 — the first month of the traditional Korean calendar, analogous to January on the Gregorian calendar

Câu hỏi thường gặp

정월 nghĩa là gì?

정월 (danh từ) nghĩa là Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.

정월 đọc thế nào?

정월 đọc là jeong'wol (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋwʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 정월 là gì?

정월 viết bằng chữ Hán là 正月, âm Hán Việt "chánh ngoạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chánh ngoạt" trong tiếng Việt — 정월 nghĩa là Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.