정월
Lưu ý: âm Hán Việt “chánh ngoạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 정월 nghĩa là Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정월 nghĩa là Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.
Nghĩa của 정월
Danh từ
- Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正月 — the first month of the traditional Korean calendar, analogous to January on the Gregorian calendar
Câu hỏi thường gặp
정월 nghĩa là gì?
정월 (danh từ) nghĩa là Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.
정월 đọc thế nào?
정월 đọc là jeong'wol (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋwʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 정월 là gì?
정월 viết bằng chữ Hán là 正月, âm Hán Việt "chánh ngoạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chánh ngoạt" trong tiếng Việt — 정월 nghĩa là Tháng đầu tiên của lịch cổ truyền.