TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정유

jeong'yu [t͡ɕʌ̹ŋju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 精油 TINH DẦU 精 tinh·油 dầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh dầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정유 nghĩa là tinh dầu.

Nghĩa của 정유

Danh từ

  1. Tinh dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 精油 — essential oil
  • Danh từ riêng 丁酉 — The thirty-fourth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Fire Rooster" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.

Câu hỏi thường gặp

정유 nghĩa là gì?

정유 (danh từ) nghĩa là tinh dầu.

정유 đọc thế nào?

정유 đọc là jeong'yu (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋju].

Âm Hán Việt của 정유 là gì?

정유 viết bằng chữ Hán là 精油, âm Hán Việt "tinh dầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tinh dầu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.