TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정의

jeong'ui [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 正義 CHÍNH NGHĨA 正 chính·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정의 nghĩa là chính nghĩa, định nghĩa.

Nghĩa của 정의

Danh từ

正義 · CHÍNH NGHĨA
  1. Chính nghĩa.
  2. tarot Một quân bài trong tarot.

Danh từ

定義 · ĐỊNH NGHĨA
  1. Định nghĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정의

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 正義 — justice; Justice (Tarot card)
  • Danh từ 定義 — definition

Câu hỏi thường gặp

정의 nghĩa là gì?

정의 (danh từ) nghĩa là chính nghĩa, định nghĩa.

정의 đọc thế nào?

정의 đọc là jeong'ui (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɰi].

Âm Hán Việt của 정의 là gì?

정의 viết bằng chữ Hán là 正義, âm Hán Việt "chính nghĩa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chính nghĩa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.