정의
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
정의 nghĩa là chính nghĩa, định nghĩa.
Nghĩa của 정의
Danh từ
正義 · CHÍNH NGHĨA- Chính nghĩa.
- tarot Một quân bài trong tarot.
Danh từ
定義 · ĐỊNH NGHĨA- Định nghĩa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정의
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正義 — justice; Justice (Tarot card)
- Danh từ 定義 — definition
Câu hỏi thường gặp
정의 nghĩa là gì?
정의 (danh từ) nghĩa là chính nghĩa, định nghĩa.
정의 đọc thế nào?
정의 đọc là jeong'ui (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɰi].
Âm Hán Việt của 정의 là gì?
정의 viết bằng chữ Hán là 正義, âm Hán Việt "chính nghĩa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chính nghĩa" trong tiếng Việt.