정자
Lưu ý: âm Hán Việt “tinh tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 정자 nghĩa là tinh trùng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정자 nghĩa là tinh trùng.
Nghĩa của 정자
Danh từ
- Tinh trùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 精子 — spermatozoon, sperm cell
- Danh từ 正字 — hanja character written using correct orthography
Câu hỏi thường gặp
정자 nghĩa là gì?
정자 (danh từ) nghĩa là tinh trùng.
정자 đọc thế nào?
정자 đọc là jeongja (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 정자 là gì?
정자 viết bằng chữ Hán là 精子, âm Hán Việt "tinh tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tinh tử" trong tiếng Việt — 정자 nghĩa là tinh trùng.