정장
Lưu ý: âm Hán Việt “chính trang” — nghĩa tiếng Việt khác: 정장 nghĩa là âu phục, quần áo tây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정장 nghĩa là âu phục, quần áo tây.
Nghĩa của 정장
Danh từ
- Âu phục, quần áo tây, com lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正裝 — suit, full dress, formal dress
Câu hỏi thường gặp
정장 nghĩa là gì?
정장 (danh từ) nghĩa là âu phục, quần áo tây.
정장 đọc thế nào?
정장 đọc là jeongjang (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 정장 là gì?
정장 viết bằng chữ Hán là 正裝, âm Hán Việt "chính trang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính trang" trong tiếng Việt — 정장 nghĩa là âu phục, quần áo tây.