TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정전

jeongjeon [t͡ɕʌ̹ŋd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 停戰 ĐÌNH CHIẾN 停 đình·戰 chiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정전 nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến, cúp điện, mất điện.

Nghĩa của 정전

Danh từ

停戰 · ĐÌNH CHIẾN
  1. Lệnh ngừng bắn, đình chiến.

Danh từ

停電 · ĐÌNH ĐIỆN
  1. Cúp điện, mất điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 停戰 — ceasefire
  • Danh từ 停電 — blackout
  • Danh từ 正殿 — main hall, where the king would receive inquiries

Câu hỏi thường gặp

정전 nghĩa là gì?

정전 (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến, cúp điện, mất điện.

정전 đọc thế nào?

정전 đọc là jeongjeon (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋd͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 정전 là gì?

정전 viết bằng chữ Hán là 停戰, âm Hán Việt "đình chiến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đình chiến" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.