정전
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
정전 nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến, cúp điện, mất điện.
Nghĩa của 정전
Danh từ
停戰 · ĐÌNH CHIẾN- Lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Danh từ
停電 · ĐÌNH ĐIỆN- Cúp điện, mất điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 停戰 — ceasefire
- Danh từ 停電 — blackout
- Danh từ 正殿 — main hall, where the king would receive inquiries
Câu hỏi thường gặp
정전 nghĩa là gì?
정전 (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến, cúp điện, mất điện.
정전 đọc thế nào?
정전 đọc là jeongjeon (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋd͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 정전 là gì?
정전 viết bằng chữ Hán là 停戰, âm Hán Việt "đình chiến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đình chiến" trong tiếng Việt.