TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정조

jeongjo [t͡ɕʌ̹ŋd͡ʑo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貞操 TRINH THAO 貞 trinh·操 thao

Lưu ý: âm Hán Việt “trinh thao” — nghĩa tiếng Việt khác: 정조 nghĩa là bình dị, tính giản dị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정조 nghĩa là bình dị, tính giản dị.

Nghĩa của 정조

Danh từ

  1. Bình dị, tính giản dị, trinh tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貞操 — chastity

Câu hỏi thường gặp

정조 nghĩa là gì?

정조 (danh từ) nghĩa là bình dị, tính giản dị.

정조 đọc thế nào?

정조 đọc là jeongjo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋd͡ʑo̞].

Âm Hán Việt của 정조 là gì?

정조 viết bằng chữ Hán là 貞操, âm Hán Việt "trinh thao". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trinh thao" trong tiếng Việt — 정조 nghĩa là bình dị, tính giản dị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.