TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정직

jeongjik [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋd͡ʑik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 正直 CHÍNH TRỰC 正 chính·直 trực

Lưu ý: âm Hán Việt “chính trực” — nghĩa tiếng Việt khác: 정직 nghĩa là tánh thành thật, tánh thanh liêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정직 nghĩa là tánh thành thật, tánh thanh liêm.

Nghĩa của 정직

Danh từ

  1. Tánh thành thật, tánh thanh liêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 正直 — honesty

Câu hỏi thường gặp

정직 nghĩa là gì?

정직 (danh từ) nghĩa là tánh thành thật, tánh thanh liêm.

정직 đọc thế nào?

정직 đọc là jeongjik (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋd͡ʑik̚].

Âm Hán Việt của 정직 là gì?

정직 viết bằng chữ Hán là 正直, âm Hán Việt "chính trực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính trực" trong tiếng Việt — 정직 nghĩa là tánh thành thật, tánh thanh liêm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.