정직
Lưu ý: âm Hán Việt “chính trực” — nghĩa tiếng Việt khác: 정직 nghĩa là tánh thành thật, tánh thanh liêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정직 nghĩa là tánh thành thật, tánh thanh liêm.
Nghĩa của 정직
Danh từ
- Tánh thành thật, tánh thanh liêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正直 — honesty
Câu hỏi thường gặp
정직 nghĩa là gì?
정직 (danh từ) nghĩa là tánh thành thật, tánh thanh liêm.
정직 đọc thế nào?
정직 đọc là jeongjik (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋd͡ʑik̚].
Âm Hán Việt của 정직 là gì?
정직 viết bằng chữ Hán là 正直, âm Hán Việt "chính trực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính trực" trong tiếng Việt — 정직 nghĩa là tánh thành thật, tánh thanh liêm.