정직하다
정직하다 nghĩa là thành thật.
Nghĩa của 정직하다
Tính từ
- Thành thật.
Cách chia của 정직하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 정직해요jeongjikhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 정직합니다jeongjikhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 정직해jeongjikhae |
| Quá khứ — lịch sự | 정직했어요jeongjikhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 정직했습니다jeongjikhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 정직하겠어요jeongjikhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 정직하고jeongjikhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 정직하다jeongjikhada |
| Quá khứ — trần thuật | 정직했다jeongjikhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 정직합니까jeongjikhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 정직해서jeongjikhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 정직하니까jeongjikhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 정직하지만jeongjikhajiman |
| "Nếu…" -면 | 정직하면jeongjikhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 정직하기jeongjikhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ honest
Câu hỏi thường gặp
정직하다 nghĩa là gì?
정직하다 (tính từ) nghĩa là thành thật.
정직하다 đọc thế nào?
정직하다 đọc là jeongjikhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋd͡ʑikʰa̠da̠].