TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정직하다

jeongjikhada [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋd͡ʑikʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

정직하다 nghĩa là thành thật.

Nghĩa của 정직하다

Tính từ

  1. Thành thật.

Cách chia của 정직하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn정직해요jeongjikhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở정직합니다jeongjikhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi정직해jeongjikhae
Quá khứ — lịch sự정직했어요jeongjikhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng정직했습니다jeongjikhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-정직하겠어요jeongjikhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고정직하고jeongjikhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký정직하다jeongjikhada
Quá khứ — trần thuật정직했다jeongjikhaetda
Câu hỏi trang trọng정직합니까jeongjikhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서정직해서jeongjikhaeseo
"Vì…" -니까정직하니까jeongjikhanikka
"…nhưng" -지만정직하지만jeongjikhajiman
"Nếu…" -면정직하면jeongjikhamyeon
Danh từ hoá -기정직하기jeongjikhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ honest

Câu hỏi thường gặp

정직하다 nghĩa là gì?

정직하다 (tính từ) nghĩa là thành thật.

정직하다 đọc thế nào?

정직하다 đọc là jeongjikhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋd͡ʑikʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.