정치학자
Lưu ý: âm Hán Việt “chính trị học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 정치학자 nghĩa là nhà chính trị học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정치학자 nghĩa là nhà chính trị học.
Nghĩa của 정치학자
Danh từ
- Nhà chính trị học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 政治學者 — political scientist
Câu hỏi thường gặp
정치학자 nghĩa là gì?
정치학자 (danh từ) nghĩa là nhà chính trị học.
정치학자 đọc thế nào?
정치학자 đọc là jeongchihakja (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰiɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 정치학자 là gì?
정치학자 viết bằng chữ Hán là 政治學者, âm Hán Việt "chính trị học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính trị học giả" trong tiếng Việt — 정치학자 nghĩa là nhà chính trị học.