TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정치학자

jeongchihakja [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰiɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 政治學者 CHÍNH TRỊ HỌC GIẢ 政 chính·治 trị·學 học·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “chính trị học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 정치학자 nghĩa là nhà chính trị học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정치학자 nghĩa là nhà chính trị học.

Nghĩa của 정치학자

Danh từ

  1. Nhà chính trị học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 政治學者 — political scientist

Câu hỏi thường gặp

정치학자 nghĩa là gì?

정치학자 (danh từ) nghĩa là nhà chính trị học.

정치학자 đọc thế nào?

정치학자 đọc là jeongchihakja (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰiɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 정치학자 là gì?

정치학자 viết bằng chữ Hán là 政治學者, âm Hán Việt "chính trị học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính trị học giả" trong tiếng Việt — 정치학자 nghĩa là nhà chính trị học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.