TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정하다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeonghada [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 定하다 ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정하다 nghĩa là quyết định.

Nghĩa của 정하다

Động từ

  1. Quyết định.

Cách chia của 정하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn정해요jeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở정합니다jeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi정해jeonghae
Quá khứ — lịch sự정했어요jeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng정했습니다jeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-정하겠어요jeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고정하고jeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ정하는jeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký정한다jeonghanda
Quá khứ — trần thuật정했다jeonghaetda
Câu hỏi trang trọng정합니까jeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자정하자jeonghaja
Mệnh lệnh thân mật정해라jeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng정합시오jeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서정해서jeonghaeseo
"Vì…" -니까정하니까jeonghanikka
"…nhưng" -지만정하지만jeonghajiman
"Nếu…" -면정하면jeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고정하려고jeongharyeogo
Danh từ hoá -기정하기jeonghagi
Định ngữ quá khứ정한jeonghan
Định ngữ tương lai정할jeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 定하다 — to designate, to specify, to decide, to determine; to define
  • Tính từ clear and clean
  • Tính từ correct

Câu hỏi thường gặp

정하다 nghĩa là gì?

정하다 (động từ) nghĩa là quyết định.

정하다 đọc thế nào?

정하다 đọc là jeonghada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 정하다 là gì?

정하다 viết bằng chữ Hán là 定하다, âm Hán Việt "định". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "định" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.