젖
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeot
[t͡ɕʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt
젖 nghĩa là sữa.
Nghĩa của 젖
Danh từ
- Sữa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 젖
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breast; milk (of mammals); milk (of plants), latex
Câu hỏi thường gặp
젖 nghĩa là gì?
젖 (danh từ) nghĩa là sữa.
젖 đọc thế nào?
젖 đọc là jeot (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹t̚].