TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

젖꼭지

jeotkkokji [t͡ɕʌ̹t̚k͈o̞k̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt

젖꼭지 nghĩa là núm vú, núm vú giả, ti giả.

Nghĩa của 젖꼭지

Danh từ

  1. Núm vú.
  2. Núm vú giả, ti giả, tu ti.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 젖꼭지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nipple (projection of mammary gland); pacifier, dummy

Câu hỏi thường gặp

젖꼭지 nghĩa là gì?

젖꼭지 (danh từ) nghĩa là núm vú, núm vú giả, ti giả.

젖꼭지 đọc thế nào?

젖꼭지 đọc là jeotkkokji (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹t̚k͈o̞k̚t͡ɕ͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.