젖꼭지
jeotkkokji
[t͡ɕʌ̹t̚k͈o̞k̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
젖꼭지 nghĩa là núm vú, núm vú giả, ti giả.
Nghĩa của 젖꼭지
Danh từ
- Núm vú.
- Núm vú giả, ti giả, tu ti.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 젖꼭지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nipple (projection of mammary gland); pacifier, dummy
Câu hỏi thường gặp
젖꼭지 nghĩa là gì?
젖꼭지 (danh từ) nghĩa là núm vú, núm vú giả, ti giả.
젖꼭지 đọc thế nào?
젖꼭지 đọc là jeotkkokji (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹t̚k͈o̞k̚t͡ɕ͈i].