TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

젖다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeotda [t͡ɕʌ̹t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

젖다 nghĩa là ướt, bị ướt.

Nghĩa của 젖다

Động từ

  1. Ướt, bị ướt; chìm đắm (trong cảm xúc). (biên soạn)

Cách chia của 젖다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn젖어요jeojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở젖습니다jeotseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi젖어jeojeo
Quá khứ — lịch sự젖었어요jeojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng젖었습니다jeojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-젖겠어요jeotgesseoyo
Nối "và, rồi" -고젖고jeotgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ젖는jeonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký젖는다jeonneunda
Quá khứ — trần thuật젖었다jeojeotda
Câu hỏi trang trọng젖습니까jeotseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자젖자jeotja
Mệnh lệnh thân mật젖어라jeojeora
Mệnh lệnh trang trọng젖읍시오jeojeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서젖어서jeojeoseo
"Vì…" -니까젖으니까jeojeunikka
"…nhưng" -지만젖지만jeotjiman
"Nếu…" -면젖으면jeojeumyeon
Mục đích "để…" -려고젖으려고jeojeuryeogo
Danh từ hoá -기젖기jeotgi
Định ngữ quá khứ젖은jeojeun
Định ngữ tương lai젖을jeojeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 젖다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become wet, to become drenched, to become damp (of absorbing surfaces such as skin, fabric, etc; not of metal); to become immersed (in an emotion or atmosphere); to be stuck (in an undesirable habit or custom); to take on hues of a color (especially of the sky or ocean); to be familiar (to a sensory organ)

Câu hỏi thường gặp

젖다 nghĩa là gì?

젖다 (động từ) nghĩa là ướt, bị ướt.

젖다 đọc thế nào?

젖다 đọc là jeotda (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.