젖다
젖다 nghĩa là ướt, bị ướt.
Nghĩa của 젖다
Động từ
- Ướt, bị ướt; chìm đắm (trong cảm xúc). (biên soạn)
Cách chia của 젖다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 젖어요jeojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 젖습니다jeotseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 젖어jeojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 젖었어요jeojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 젖었습니다jeojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 젖겠어요jeotgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 젖고jeotgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 젖는jeonneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 젖는다jeonneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 젖었다jeojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 젖습니까jeotseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 젖자jeotja |
| Mệnh lệnh thân mật | 젖어라jeojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 젖읍시오jeojeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 젖어서jeojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 젖으니까jeojeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 젖지만jeotjiman |
| "Nếu…" -면 | 젖으면jeojeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 젖으려고jeojeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 젖기jeotgi |
| Định ngữ quá khứ | 젖은jeojeun |
| Định ngữ tương lai | 젖을jeojeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 젖다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become wet, to become drenched, to become damp (of absorbing surfaces such as skin, fabric, etc; not of metal); to become immersed (in an emotion or atmosphere); to be stuck (in an undesirable habit or custom); to take on hues of a color (especially of the sky or ocean); to be familiar (to a sensory organ)
Câu hỏi thường gặp
젖다 nghĩa là gì?
젖다 (động từ) nghĩa là ướt, bị ướt.
젖다 đọc thế nào?
젖다 đọc là jeotda (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹t̚t͈a̠].