TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제곱근

jegopgeun [t͡ɕe̞ɡo̞p̚k͈ɯn] giọng máy của trình duyệt

제곱근 nghĩa là căn bậc hai.

Nghĩa của 제곱근

Danh từ

  1. Căn bậc hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square root

Câu hỏi thường gặp

제곱근 nghĩa là gì?

제곱근 (danh từ) nghĩa là căn bậc hai.

제곱근 đọc thế nào?

제곱근 đọc là jegopgeun (romaja), IPA [t͡ɕe̞ɡo̞p̚k͈ɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.