TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제곱미터

jegommiteo [t͡ɕe̞ɡo̞mmitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

제곱미터 nghĩa là mét vuông.

Nghĩa của 제곱미터

Danh từ

  1. Mét vuông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제곱미터

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square metre

Câu hỏi thường gặp

제곱미터 nghĩa là gì?

제곱미터 (danh từ) nghĩa là mét vuông.

제곱미터 đọc thế nào?

제곱미터 đọc là jegommiteo (romaja), IPA [t͡ɕe̞ɡo̞mmitʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.