TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제공권

jegonggwon [ˈt͡ɕe̞(ː)ɡo̞ŋɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 制空權 CHẾ KHÔNG QUYỀN 制 chế·空 không·權 quyền

Lưu ý: âm Hán Việt “chế không quyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 제공권 nghĩa là kiểm soát trên không. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제공권 nghĩa là kiểm soát trên không.

Nghĩa của 제공권

Danh từ

  1. Kiểm soát trên không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 制空權 — air supremacy

Câu hỏi thường gặp

제공권 nghĩa là gì?

제공권 (danh từ) nghĩa là kiểm soát trên không.

제공권 đọc thế nào?

제공권 đọc là jegonggwon (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɡo̞ŋɡwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 제공권 là gì?

제공권 viết bằng chữ Hán là 制空權, âm Hán Việt "chế không quyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế không quyền" trong tiếng Việt — 제공권 nghĩa là kiểm soát trên không.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.