제공권
Lưu ý: âm Hán Việt “chế không quyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 제공권 nghĩa là kiểm soát trên không. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제공권 nghĩa là kiểm soát trên không.
Nghĩa của 제공권
Danh từ
- Kiểm soát trên không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 制空權 — air supremacy
Câu hỏi thường gặp
제공권 nghĩa là gì?
제공권 (danh từ) nghĩa là kiểm soát trên không.
제공권 đọc thế nào?
제공권 đọc là jegonggwon (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɡo̞ŋɡwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 제공권 là gì?
제공권 viết bằng chữ Hán là 制空權, âm Hán Việt "chế không quyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế không quyền" trong tiếng Việt — 제공권 nghĩa là kiểm soát trên không.