Lưu ý: âm Hán Việt “đề kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 제금 nghĩa là chũm choẹ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제금 nghĩa là chũm choẹ.
Nghĩa của 제금
Danh từ
Chũm choẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ提金 — cymbal
Câu hỏi thường gặp
제금 nghĩa là gì?
제금 (danh từ) nghĩa là chũm choẹ.
제금 đọc thế nào?
제금 đọc là jegeum (romaja).
Âm Hán Việt của 제금 là gì?
제금 viết bằng chữ Hán là 提金, âm Hán Việt "đề kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đề kim" trong tiếng Việt — 제금 nghĩa là chũm choẹ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.