TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제네바

tên riêng
Jeneba [t͡ɕe̞ne̞ba̠] giọng máy của trình duyệt

제네바 nghĩa là genève, giơ-ne-vơ.

Nghĩa của 제네바

Danh từ riêng

  1. Genève, giơ-ne-vơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Geneva (a canton of Switzerland); Geneva (a city, the regional capital of Geneva canton, Switzerland)

Câu hỏi thường gặp

제네바 nghĩa là gì?

제네바 (danh từ riêng) nghĩa là genève, giơ-ne-vơ.

제네바 đọc thế nào?

제네바 đọc là Jeneba (romaja), IPA [t͡ɕe̞ne̞ba̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.