TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제단

jedan [ˈt͡ɕe̞(ː)da̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 祭壇 TẾ ĐÀN 祭 tế·壇 đàn

Lưu ý: âm Hán Việt “tế đàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 제단 nghĩa là bàn thờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제단 nghĩa là bàn thờ.

Nghĩa của 제단

Danh từ

  1. Bàn thờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 祭壇 — altar

Câu hỏi thường gặp

제단 nghĩa là gì?

제단 (danh từ) nghĩa là bàn thờ.

제단 đọc thế nào?

제단 đọc là jedan (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)da̠n].

Âm Hán Việt của 제단 là gì?

제단 viết bằng chữ Hán là 祭壇, âm Hán Việt "tế đàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tế đàn" trong tiếng Việt — 제단 nghĩa là bàn thờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.