TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제대

jedae [t͡ɕe̞dɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 臍帶

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

제대 nghĩa là cuống nhau, dây rốn.

Nghĩa của 제대

Danh từ

  1. Cuống nhau, dây rốn, cuống rốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 臍帶 — umbilical cord
  • Danh từ 除隊 — discharge (from military service); demobilisation; demob

Câu hỏi thường gặp

제대 nghĩa là gì?

제대 (danh từ) nghĩa là cuống nhau, dây rốn.

제대 đọc thế nào?

제대 đọc là jedae (romaja), IPA [t͡ɕe̞dɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.