제대로
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jedaero
[t͡ɕe̞dɛɾo̞] giọng máy của trình duyệt
제대로 nghĩa là đúng cách, cho ra trò.
Nghĩa của 제대로
Phó từ
- Đúng cách, cho ra trò, đàng hoàng; đầy đủ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ properly, in the appropriate manner; sufficiently
Câu hỏi thường gặp
제대로 nghĩa là gì?
제대로 (phó từ) nghĩa là đúng cách, cho ra trò.
제대로 đọc thế nào?
제대로 đọc là jedaero (romaja), IPA [t͡ɕe̞dɛɾo̞].