제목
Lưu ý: âm Hán Việt “đề mục” — nghĩa tiếng Việt khác: 제목 nghĩa là tựa đề, tiêu đề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제목 nghĩa là tựa đề, tiêu đề.
Nghĩa của 제목
Danh từ
- Tựa đề, tiêu đề. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 題目 — A title of a book or other work.
Câu hỏi thường gặp
제목 nghĩa là gì?
제목 (danh từ) nghĩa là tựa đề, tiêu đề.
제목 đọc thế nào?
제목 đọc là jemok (romaja), IPA [t͡ɕe̞mo̞k̚].
Âm Hán Việt của 제목 là gì?
제목 viết bằng chữ Hán là 題目, âm Hán Việt "đề mục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đề mục" trong tiếng Việt — 제목 nghĩa là tựa đề, tiêu đề.