TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제목

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jemok [t͡ɕe̞mo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 題目 ĐỀ MỤC 題 đề·目 mục

Lưu ý: âm Hán Việt “đề mục” — nghĩa tiếng Việt khác: 제목 nghĩa là tựa đề, tiêu đề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제목 nghĩa là tựa đề, tiêu đề.

Nghĩa của 제목

Danh từ

  1. Tựa đề, tiêu đề. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 題目 — A title of a book or other work.

Câu hỏi thường gặp

제목 nghĩa là gì?

제목 (danh từ) nghĩa là tựa đề, tiêu đề.

제목 đọc thế nào?

제목 đọc là jemok (romaja), IPA [t͡ɕe̞mo̞k̚].

Âm Hán Việt của 제목 là gì?

제목 viết bằng chữ Hán là 題目, âm Hán Việt "đề mục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đề mục" trong tiếng Việt — 제목 nghĩa là tựa đề, tiêu đề.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.