제도
Lưu ý: âm Hán Việt “chế độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 제도 nghĩa là hệ thống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제도 nghĩa là hệ thống.
Nghĩa của 제도
Danh từ
- Hệ thống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 諸島 — archipelago
- Danh từ 制度 — system
- Danh từ 製圖 — draftsmanship; drawing; sketching; mapmaking; cartography
Câu hỏi thường gặp
제도 nghĩa là gì?
제도 (danh từ) nghĩa là hệ thống.
제도 đọc thế nào?
제도 đọc là jedo (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)do̞].
Âm Hán Việt của 제도 là gì?
제도 viết bằng chữ Hán là 制度, âm Hán Việt "chế độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế độ" trong tiếng Việt — 제도 nghĩa là hệ thống.