TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제도

jedo [ˈt͡ɕe̞(ː)do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 制度 CHẾ ĐỘ 制 chế·度 độ

Lưu ý: âm Hán Việt “chế độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 제도 nghĩa là hệ thống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제도 nghĩa là hệ thống.

Nghĩa của 제도

Danh từ

  1. Hệ thống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 諸島 — archipelago
  • Danh từ 制度 — system
  • Danh từ 製圖 — draftsmanship; drawing; sketching; mapmaking; cartography

Câu hỏi thường gặp

제도 nghĩa là gì?

제도 (danh từ) nghĩa là hệ thống.

제도 đọc thế nào?

제도 đọc là jedo (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)do̞].

Âm Hán Việt của 제도 là gì?

제도 viết bằng chữ Hán là 制度, âm Hán Việt "chế độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế độ" trong tiếng Việt — 제도 nghĩa là hệ thống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.