Lưu ý: âm Hán Việt “đề đốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 제독 nghĩa là đô đốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제독 nghĩa là đô đốc.
Nghĩa của 제독
Danh từ
Đô đốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ提督 — admiral
Câu hỏi thường gặp
제독 nghĩa là gì?
제독 (danh từ) nghĩa là đô đốc.
제독 đọc thế nào?
제독 đọc là jedok (romaja), IPA [t͡ɕe̞do̞k̚].
Âm Hán Việt của 제독 là gì?
제독 viết bằng chữ Hán là 提督, âm Hán Việt "đề đốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đề đốc" trong tiếng Việt — 제독 nghĩa là đô đốc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.