제법
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jebeop
[t͡ɕe̞bʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
제법 nghĩa là khá, khá là.
Nghĩa của 제법
Phó từ
- Khá, khá là. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제법
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pretty, fairly, quite, considerably
- Danh từ 諸法 — all existent phenomena
Câu hỏi thường gặp
제법 nghĩa là gì?
제법 (phó từ) nghĩa là khá, khá là.
제법 đọc thế nào?
제법 đọc là jebeop (romaja), IPA [t͡ɕe̞bʌ̹p̚].