jeppangsa[ˈt͡ɕe̞(ː)p͈a̠ŋsʰa̠]giọng máy của trình duyệt
제빵사 nghĩa là thợ làm bánh.
Nghĩa của 제빵사
Danh từ
Người thợ làm bánh mì, thợ làm bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ baker
Câu hỏi thường gặp
제빵사 nghĩa là gì?
제빵사 (danh từ) nghĩa là thợ làm bánh.
제빵사 đọc thế nào?
제빵사 đọc là jeppangsa (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)p͈a̠ŋsʰa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.