제안
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đề án” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
제안 nghĩa là sự gợi ý, kiến nghị, đề nghị.
Nghĩa của 제안
Danh từ
- Sự gợi ý.
- Kiến nghị, đề nghị.
- Đề án.
- Lời đề nghị, chào hàng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 제안
- 제안하다 — Đề nghị, đề xuất, gợi ý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 提案 — suggestion, proposition, proposal, offer
Câu hỏi thường gặp
제안 nghĩa là gì?
제안 (danh từ) nghĩa là sự gợi ý, kiến nghị, đề nghị.
제안 đọc thế nào?
제안 đọc là jean (romaja), IPA [t͡ɕe̞a̠n].
Âm Hán Việt của 제안 là gì?
제안 viết bằng chữ Hán là 提案, âm Hán Việt "đề án". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đề án" trong tiếng Việt.