TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제안

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jean [t͡ɕe̞a̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 提案 ĐỀ ÁN 提 đề·案 án

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đề án” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

제안 nghĩa là sự gợi ý, kiến nghị, đề nghị.

Nghĩa của 제안

Danh từ

  1. Sự gợi ý.
  2. Kiến nghị, đề nghị.
  3. Đề án.
  4. Lời đề nghị, chào hàng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 제안

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 提案 — suggestion, proposition, proposal, offer

Câu hỏi thường gặp

제안 nghĩa là gì?

제안 (danh từ) nghĩa là sự gợi ý, kiến nghị, đề nghị.

제안 đọc thế nào?

제안 đọc là jean (romaja), IPA [t͡ɕe̞a̠n].

Âm Hán Việt của 제안 là gì?

제안 viết bằng chữ Hán là 提案, âm Hán Việt "đề án". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đề án" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.