TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제삼제국

tên riêng
Jesamjeguk [t͡ɕe̞sʰa̠md͡ʑe̞ɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 第三帝國 ĐỆ TAM ĐẾ QUỐC 第 đệ·三 tam·帝 đế·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “đệ tam đế quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 제삼제국 nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제삼제국 nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

Nghĩa của 제삼제국

Danh từ riêng

  1. Đức Quốc Xã, đế chế thứ ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 第三帝國 — the Third Reich

Câu hỏi thường gặp

제삼제국 nghĩa là gì?

제삼제국 (danh từ riêng) nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

제삼제국 đọc thế nào?

제삼제국 đọc là Jesamjeguk (romaja), IPA [t͡ɕe̞sʰa̠md͡ʑe̞ɡuk̚].

Âm Hán Việt của 제삼제국 là gì?

제삼제국 viết bằng chữ Hán là 第三帝國, âm Hán Việt "đệ tam đế quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đệ tam đế quốc" trong tiếng Việt — 제삼제국 nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.