jeseucheo[t͡ɕe̞sʰɯt͡ɕʰʌ̹]giọng máy của trình duyệt
제스처 nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
Nghĩa của 제스처
Danh từ
Cử chỉ, bộ tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ gesture
Câu hỏi thường gặp
제스처 nghĩa là gì?
제스처 (danh từ) nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
제스처 đọc thế nào?
제스처 đọc là jeseucheo (romaja), IPA [t͡ɕe̞sʰɯt͡ɕʰʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.