제안하다
제안하다 nghĩa là đề nghị, đề xuất, giới thiệu.
Nghĩa của 제안하다
Động từ
- Đề nghị, đề xuất, gợi ý.
- Giới thiệu.
Cách chia của 제안하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 제안해요jeanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 제안합니다jeanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 제안해jeanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 제안했어요jeanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 제안했습니다jeanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 제안하겠어요jeanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 제안하고jeanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 제안하는jeanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 제안한다jeanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 제안했다jeanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 제안합니까jeanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 제안하자jeanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 제안해라jeanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 제안합시오jeanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 제안해서jeanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 제안하니까jeanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 제안하지만jeanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 제안하면jeanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 제안하려고jeanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 제안하기jeanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 제안한jeanhan |
| Định ngữ tương lai | 제안할jeanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to propose, to suggest, to offer (to suggest a plan or course of action)
Câu hỏi thường gặp
제안하다 nghĩa là gì?
제안하다 (động từ) nghĩa là đề nghị, đề xuất, giới thiệu.
제안하다 đọc thế nào?
제안하다 đọc là jeanhada (romaja), IPA [t͡ɕe̞a̠nɦa̠da̠].