제원
jewon
[t͡ɕe̞wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
제원 nghĩa là dữ liệu số, quân sự.
Nghĩa của 제원
Danh từ
- manufacturing, military Dữ liệu số.
- 제품 규격 및 제원thông số kỹ thuật của sản phẩm và dữ liệu định lượng
- {{q|sản xuất, quân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 諸元 — numerical data
Câu hỏi thường gặp
제원 nghĩa là gì?
제원 (danh từ) nghĩa là dữ liệu số, quân sự.
제원 đọc thế nào?
제원 đọc là jewon (romaja), IPA [t͡ɕe̞wʌ̹n].