TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제우스

tên riêng
Je'useu [t͡ɕe̞usʰɯ] giọng máy của trình duyệt

제우스 nghĩa là Dớt.

Nghĩa của 제우스

Danh từ riêng

  1. Dớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Zeus

Câu hỏi thường gặp

제우스 nghĩa là gì?

제우스 (danh từ riêng) nghĩa là Dớt.

제우스 đọc thế nào?

제우스 đọc là Je'useu (romaja), IPA [t͡ɕe̞usʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.