TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제일

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeil [ˈt͡ɕe̞(ː)iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 第一 ĐỆ NHẤT 第 đệ·一 nhất

Lưu ý: âm Hán Việt “đệ nhất” — nghĩa tiếng Việt khác: 제일 nghĩa là nhất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제일 nghĩa là nhất.

Nghĩa của 제일

Phó từ

  1. Nhất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제일

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 제일

  • 브라질은 남미에서 제일 큰 나라야. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950376
  • 겨울은 내가 제일 좋아하는 계절이다. Mùa đông là mùa tôi thích nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105932
  • 뭐가 제일 무서워? Điều gì khiến bạn sợ nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 第一 — most, -est; forms superlatives of adjectives
  • Danh từ 第一 — number one; the first or primary
  • Danh từ 祭日 — a celebratory or memorial day
  • Danh từ 除日 — the last day of the lunar year; Lunar New Year's Eve

Câu hỏi thường gặp

제일 nghĩa là gì?

제일 (phó từ) nghĩa là nhất.

제일 đọc thế nào?

제일 đọc là jeil (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)iɭ].

Âm Hán Việt của 제일 là gì?

제일 viết bằng chữ Hán là 第一, âm Hán Việt "đệ nhất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đệ nhất" trong tiếng Việt — 제일 nghĩa là nhất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.