TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제유법

jeyubeop [t͡ɕe̞jup͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 提喩法

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

제유법 nghĩa là cải dung.

Nghĩa của 제유법

Danh từ

  1. Cải dung.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제유법

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 提喩法 — synecdoche

Câu hỏi thường gặp

제유법 nghĩa là gì?

제유법 (danh từ) nghĩa là cải dung.

제유법 đọc thế nào?

제유법 đọc là jeyubeop (romaja), IPA [t͡ɕe̞jup͈ʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.