TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제의하다

je'uihada [t͡ɕe̞ɰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

제의하다 nghĩa là đề nghị.

Nghĩa của 제의하다

Động từ

  1. Đề nghị.

Cách chia của 제의하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn제의해요je'uihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở제의합니다je'uihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi제의해je'uihae
Quá khứ — lịch sự제의했어요je'uihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng제의했습니다je'uihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-제의하겠어요je'uihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고제의하고je'uihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ제의하는je'uihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký제의한다je'uihanda
Quá khứ — trần thuật제의했다je'uihaetda
Câu hỏi trang trọng제의합니까je'uihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자제의하자je'uihaja
Mệnh lệnh thân mật제의해라je'uihaera
Mệnh lệnh trang trọng제의합시오je'uihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서제의해서je'uihaeseo
"Vì…" -니까제의하니까je'uihanikka
"…nhưng" -지만제의하지만je'uihajiman
"Nếu…" -면제의하면je'uihamyeon
Mục đích "để…" -려고제의하려고je'uiharyeogo
Danh từ hoá -기제의하기je'uihagi
Định ngữ quá khứ제의한je'uihan
Định ngữ tương lai제의할je'uihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suggest, to offer, to propose

Câu hỏi thường gặp

제의하다 nghĩa là gì?

제의하다 (động từ) nghĩa là đề nghị.

제의하다 đọc thế nào?

제의하다 đọc là je'uihada (romaja), IPA [t͡ɕe̞ɰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.