제출하다
제출하다 nghĩa là nộp, đệ trình.
Nghĩa của 제출하다
Động từ
- Nộp, đệ trình. (biên soạn)
Cách chia của 제출하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 제출해요jechulhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 제출합니다jechulhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 제출해jechulhae |
| Quá khứ — lịch sự | 제출했어요jechulhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 제출했습니다jechulhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 제출하겠어요jechulhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 제출하고jechulhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 제출하는jechulhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 제출한다jechulhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 제출했다jechulhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 제출합니까jechulhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 제출하자jechulhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 제출해라jechulhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 제출합시오jechulhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 제출해서jechulhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 제출하니까jechulhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 제출하지만jechulhajiman |
| "Nếu…" -면 | 제출하면jechulhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 제출하려고jechulharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 제출하기jechulhagi |
| Định ngữ quá khứ | 제출한jechulhan |
| Định ngữ tương lai | 제출할jechulhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to submit, hand in (something to someone)
Câu hỏi thường gặp
제출하다 nghĩa là gì?
제출하다 (động từ) nghĩa là nộp, đệ trình.
제출하다 đọc thế nào?
제출하다 đọc là jechulhada (romaja), IPA [t͡ɕe̞t͡ɕʰuɾɦa̠da̠].