TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제한하다

jehanhada [ˈt͡ɕe̞(ː)ɦa̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

제한하다 nghĩa là hạn chế, giới hạn.

Nghĩa của 제한하다

Động từ

  1. Hạn chế, giới hạn.

Cách chia của 제한하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn제한해요jehanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở제한합니다jehanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi제한해jehanhae
Quá khứ — lịch sự제한했어요jehanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng제한했습니다jehanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-제한하겠어요jehanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고제한하고jehanhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ제한하는jehanhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký제한한다jehanhanda
Quá khứ — trần thuật제한했다jehanhaetda
Câu hỏi trang trọng제한합니까jehanhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자제한하자jehanhaja
Mệnh lệnh thân mật제한해라jehanhaera
Mệnh lệnh trang trọng제한합시오jehanhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서제한해서jehanhaeseo
"Vì…" -니까제한하니까jehanhanikka
"…nhưng" -지만제한하지만jehanhajiman
"Nếu…" -면제한하면jehanhamyeon
Mục đích "để…" -려고제한하려고jehanharyeogo
Danh từ hoá -기제한하기jehanhagi
Định ngữ quá khứ제한한jehanhan
Định ngữ tương lai제한할jehanhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to limit, to restrict, to confine

Câu hỏi thường gặp

제한하다 nghĩa là gì?

제한하다 (động từ) nghĩa là hạn chế, giới hạn.

제한하다 đọc thế nào?

제한하다 đọc là jehanhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɦa̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.