제한하다
제한하다 nghĩa là hạn chế, giới hạn.
Nghĩa của 제한하다
Động từ
- Hạn chế, giới hạn.
Cách chia của 제한하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 제한해요jehanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 제한합니다jehanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 제한해jehanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 제한했어요jehanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 제한했습니다jehanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 제한하겠어요jehanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 제한하고jehanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 제한하는jehanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 제한한다jehanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 제한했다jehanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 제한합니까jehanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 제한하자jehanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 제한해라jehanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 제한합시오jehanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 제한해서jehanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 제한하니까jehanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 제한하지만jehanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 제한하면jehanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 제한하려고jehanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 제한하기jehanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 제한한jehanhan |
| Định ngữ tương lai | 제한할jehanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to limit, to restrict, to confine
Câu hỏi thường gặp
제한하다 nghĩa là gì?
제한하다 (động từ) nghĩa là hạn chế, giới hạn.
제한하다 đọc thế nào?
제한하다 đọc là jehanhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɦa̠nɦa̠da̠].