Lưu ý: âm Hán Việt “đề huề” — nghĩa tiếng Việt khác: 제휴 nghĩa là liên hiệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제휴 nghĩa là liên hiệp.
Nghĩa của 제휴
Danh từ
Liên hiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ提携 — alliance, partnership, coalition
Câu hỏi thường gặp
제휴 nghĩa là gì?
제휴 (danh từ) nghĩa là liên hiệp.
제휴 đọc thế nào?
제휴 đọc là jehyu (romaja), IPA [t͡ɕe̞ʝu].
Âm Hán Việt của 제휴 là gì?
제휴 viết bằng chữ Hán là 提携, âm Hán Việt "đề huề". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đề huề" trong tiếng Việt — 제휴 nghĩa là liên hiệp.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.