TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

젤리

jelli [t͡ɕe̞ʎʎi] giọng máy của trình duyệt

젤리 nghĩa là thạch, rau câu.

Nghĩa của 젤리

Danh từ

  1. Thạch, rau câu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 젤리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jelly (dessert); jelly, a nickname for pawpads

Câu hỏi thường gặp

젤리 nghĩa là gì?

젤리 (danh từ) nghĩa là thạch, rau câu.

젤리 đọc thế nào?

젤리 đọc là jelli (romaja), IPA [t͡ɕe̞ʎʎi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.