TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조가비

jogabi [t͡ɕo̞ɡa̠bi] giọng máy của trình duyệt

조가비 nghĩa là vỏ.

Nghĩa của 조가비

Danh từ

  1. Vỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shell

Câu hỏi thường gặp

조가비 nghĩa là gì?

조가비 (danh từ) nghĩa là vỏ.

조가비 đọc thế nào?

조가비 đọc là jogabi (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡa̠bi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.