조가비
jogabi
[t͡ɕo̞ɡa̠bi] giọng máy của trình duyệt
조가비 nghĩa là vỏ.
Nghĩa của 조가비
Danh từ
- Vỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shell
Câu hỏi thường gặp
조가비 nghĩa là gì?
조가비 (danh từ) nghĩa là vỏ.
조가비 đọc thế nào?
조가비 đọc là jogabi (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡa̠bi].