TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조리사

jorisa [t͡ɕo̞ɾisʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 調理士

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

조리사 nghĩa là đầu bếp.

Nghĩa của 조리사

Danh từ

  1. Đầu bếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 調理士 — cook, chef

Câu hỏi thường gặp

조리사 nghĩa là gì?

조리사 (danh từ) nghĩa là đầu bếp.

조리사 đọc thế nào?

조리사 đọc là jorisa (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾisʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.