TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조물주

jomulju [ˈt͡ɕo̞(ː)muʎt͡ɕ͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 造物主 TẠO VẬT CHỦ 造 tạo·物 vật·主 chủ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạo vật chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

조물주 nghĩa là tạo vật chủ, tạo hoá.

Nghĩa của 조물주

Danh từ

  1. Tạo vật chủ, tạo hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 造物主 — the Creator

Câu hỏi thường gặp

조물주 nghĩa là gì?

조물주 (danh từ) nghĩa là tạo vật chủ, tạo hoá.

조물주 đọc thế nào?

조물주 đọc là jomulju (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)muʎt͡ɕ͈u].

Âm Hán Việt của 조물주 là gì?

조물주 viết bằng chữ Hán là 造物主, âm Hán Việt "tạo vật chủ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tạo vật chủ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.